異步性 dị bộ tính Hán Việt: dị bộ tính Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 步 (bộ) + 性 (tính)Hán Việtdị bộ tínhCấu tạo異 + 步 + 性 · dị + bộ + tính nghĩa thành phần: dị + bộ + tính Nghĩa EngCihui antisynchronism