異步通訊 dị bộ thông tấn Hán Việt: dị bộ thông tấn Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 步 (bộ) + 通 (thông) + 訊 (tấn)Hán Việtdị bộ thông tấnCấu tạo異 + 步 + 通 + 訊 · dị + bộ + thông + tấn nghĩa thành phần: dị + bộ + thông + tấn Nghĩa EngCihui asynchronous communication