異特龍

yì tè lóng dị đặc long

Hán Việt: dị đặc long · Pinyin: yì tè lóng

Tổng quan

khủng long allosaurus

Cấu tạo: (dị) + (đặc) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khủng long allosaurus

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。恐龍類。化石發現於北美及東非侏羅紀後期的地層中。體重約二噸,體長約十公尺,肉食,牙齒和爪子銳利,尾巴強勁而有力。

Eng

  • CC-CEDICT allosaurus
  • Cihui allosaurus