異粉性 dị phấn tính Hán Việt: dị phấn tính Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 粉 (phấn) + 性 (tính)Hán Việtdị phấn tínhCấu tạo異 + 粉 + 性 · dị + phấn + tính nghĩa thành phần: dị + phấn + tính Nghĩa EngCihui xenia