異肉桂 dị nhục quế Hán Việt: dị nhục quế Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 肉 (nhục) + 桂 (quế)Hán Việtdị nhục quếCấu tạo異 + 肉 + 桂 · dị + nhục + quế nghĩa thành phần: dị + nhục + quế Nghĩa EngCihui isocinnamic