異花青 dị hoa thanh Hán Việt: dị hoa thanh Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 花 (hoa) + 青 (thanh)Hán Việtdị hoa thanhCấu tạo異 + 花 + 青 · dị + hoa + thanh nghĩa thành phần: dị + hoa + thanh Nghĩa EngCihui isocyanine