異蜥科 dị tích khoa Hán Việt: dị tích khoa Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 蜥 (tích) + 科 (khoa)Hán Việtdị tích khoaCấu tạo異 + 蜥 + 科 · dị + tích + khoa nghĩa thành phần: dị + tích + khoa Nghĩa EngCihui Xenosauridae