異議者

yì yì zhědị nghị giả

Hán Việt: dị nghị giả · Pinyin: yì yì zhě

Tổng quan

người phản đối

Cấu tạo: 異 (dị) + 議 (nghị) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bất đồng chính kiến

Eng

  • Cihui dissenter; dissident

Đức

  • Handedict Andersdenkende

Từ liên quan

Gần nghĩa

異議 · 異議人士 · 異議份子 · 异议多的 · 異議書 · 异议蜂起 · 異議成立 · 異議分子