異讀字 dị độc tự Hán Việt: dị độc tự Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 讀 (độc) + 字 (tự)Hán Việtdị độc tựCấu tạo異 + 讀 + 字 · dị + độc + tự nghĩa thành phần: dị + độc + tự Nghĩa EngCihui 異讀字 ìdúzì n. a character with variant pronunciations