異食癖

yì shí pǐ dị thực phích

Hán Việt: dị thực phích · Pinyin: yì shí pǐ

Tổng quan

chứng pica (y học)

Cấu tạo: (dị) + (thực) + (phích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng pica (y học)

Eng

  • CC-CEDICT pica (medicine)
  • Cihui pica (medicine)