異香異氣

yì xiāng yì qì dị hương dị khí

Hán Việt: dị hương dị khí · Pinyin: yì xiāng yì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (hương) + (dị) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 特殊的香氣。《紅樓夢》第七回:「又給了一包末藥作引子,異香異氣的,不知是那裡弄來的?」

Eng

  • Cihui 異香異氣 ìxiāng-yìqì n. unusual fragrance