異體
dị thể
Hán Việt: dị thể · Pinyin: yì tǐ
Tổng quan
dị thể (của một chữ Hán)
Nghĩa
Việt
- Cihui dị thể (của một chữ Hán)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.不同的形體。《荀子.富國》:「萬物同宇而異體,無宜而有用為人。」 2.不同的風格。 3.異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不同的形体:~字;不同属一个身体或个体:~组织移植|雌雄~。
Eng
- CC-CEDICT variant form (of a Chinese character)
- Cihui variant form (of a Chinese character)