異體字
dị thể tự
Hán Việt: dị thể tự · Pinyin: yì tǐ zì
Tổng quan
chữ Hán dị thể
Nghĩa
Việt
- Cihui chữ Hán dị thể
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 與所訂的正字相對的字體。包括俗體、古體、簡體、帖體等。如「辭」與「辞」、「體」與「体」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 音同义同而形体不同的字。即俗体﹑古体﹑或体之类。如"叹"﹑"叹"等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.音同义同而形体不同的字。即俗体﹑古体﹑或体之类。如"叹"﹑"叹"等。
Eng
- CC-CEDICT variant Chinese character
- Cihui variant Chinese character