當不了

đương bất liễu

Hán Việt: đương bất liễu

Tổng quan

không đảm đương nổi

Cấu tạo: (đương) + (bất) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đảm đương nổi

Eng

  • Cihui 當不了 āngbuliǎo r.v. 1. be unable to undertake a duty 2. can't be used for another purpose