當不起

dāng bù qǐ đương bất khởi

Hán Việt: đương bất khởi · Pinyin: dāng bù qǐ

Tổng quan

không đảm đương nổi

Cấu tạo: (đương) + (bất) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không đảm đương nổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擔當不了、不敢承受。如:「我可當不起這種大禮。」

Eng

  • Cihui 當不起 āngbùqǐ r.v. 1. not be up to a responsibility/honor/etc. 2. <humb.> I really do not deserve this; You flatter me.