当不过 đương bất quá Hán Việt: đương bất quá Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 不 (bất) + 过 (quá)Hán Việtđương bất quáCấu tạo当 + 不 + 过 · đương + bất + quá nghĩa thành phần: đương + bất + quá Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 忍不住、禁不住。《喻世明言.卷一.蔣興哥重會珍珠衫》:「多謝大娘錯愛,老身家裡當不過嘈雜,像宅上又忒清閒了。」也作「當不得」。