當且僅當
đương thả cận đương
Hán Việt: đương thả cận đương · Pinyin: dāng qiě jǐn dāng
Tổng quan
nếu và chỉ nếu
Nghĩa
Việt
- Cihui nếu và chỉ nếu
Eng
- CC-CEDICT if and only if
- Cihui if and only if
Hán Việt: đương thả cận đương · Pinyin: dāng qiě jǐn dāng
nếu và chỉ nếu