當今

dāng jīnđương kim

Hán Việt: đương kim · Pinyin: dāng jīn

Tổng quan

hiện nay; hiện thời; trước mắt. thế giới hiện nay; thế giới ngày nay 當今最新技術 kỹ thuật mới nhất hiện nay.; đương kim hoàng thượng; đương kim hoàng đế

新华 · Tân Hoa Đại lục

时间词。如今; 现时; 目前:~世界, ~最新技术; 封建时代称在位的皇帝。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.現在。《左傳.襄公九年》:「當今吾不能與晉爭,晉君類能而使之。」《孟子.公孫丑下》:「當今之世,舍我其誰也?」 2.舊時稱當代的皇帝。明.湯顯祖《牡丹亭》第二一齣:「無過獻寶當今駕,撒去收來再似他。」《紅樓夢》第二回:「起初時只封襲三世,因當今隆恩盛德,遠邁前代,額外加恩,至如海之父又襲了一代。」

Cấu tạo: 當 (đương) + 今 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. present time; today 2. <trad.> reigning emperor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.現在。《左傳.襄公九年》:「當今吾不能與晉爭,晉君類能而使之。」《孟子.公孫丑下》:「當今之世,舍我其誰也?」 2.舊時稱當代的皇帝。明.湯顯祖《牡丹亭》第二一齣:「無過獻寶當今駕,撒去收來再似他。」《紅樓夢》第二回:「起初時只封襲三世,因當今隆恩盛德,遠邁前代,額外加恩,至如海之父又襲了一代。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间词。如今; 现时; 目前:~世界, ~最新技术; 封建时代称在位的皇帝。
  • Kaggle Zh-Vi nowadays

Eng

  • JMdict nowadays
  • JMdict these days
  • JMdict at present
  • Cihui the present time; (old) (in reference to the reigning monarch) His Majesty

Đức

  • Handedict gegenwärtig, heutig

ja

  • JMdict 当今(とうこん)

other

  • Nguồn khác Đúng vào bây giờ. Hiện nay

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

目前

Từ trái nghĩa

畴昔