當今社會 dāng jīn shè huì · đương kim xã hội Hán Việt: đương kim xã hội · Pinyin: dāng jīn shè huì Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 今 (kim) + 社 (xã) + 會 (hội)Pinyindāng jīn shè huìHán Việtđương kim xã hộiCấu tạo當 + 今 + 社 + 會 · đương + kim + xã + hội nghĩa thành phần: đương + kim + xã + hội