當代史

dāng dài shǐ đương đại sử

Hán Việt: đương đại sử · Pinyin: dāng dài shǐ

Tổng quan

lịch sử đương đại

Cấu tạo: (đương) + (đại) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sử đương đại

Eng

  • CC-CEDICT contemporary history
  • Cihui contemporary history