當令的 đương lệnh đích Hán Việt: đương lệnh đích Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 令 (lệnh) + 的 (đích)Hán Việtđương lệnh đíchCấu tạo當 + 令 + 的 · đương + lệnh + đích nghĩa thành phần: đương + lệnh + đích Nghĩa EngCihui in season