當前頁面 dāng qián yè miàn · đương tiền hiệt diện Hán Việt: đương tiền hiệt diện · Pinyin: dāng qián yè miàn Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 頁 (hiệt) + 面 (diện)Pinyindāng qián yè miànHán Việtđương tiền hiệt diệnCấu tạo當 + 前 + 頁 + 面 · đương + tiền + hiệt + diện nghĩa thành phần: đương + tiền + hiệt + diện