當前項 đương tiền hạng Hán Việt: đương tiền hạng Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 前 (tiền) + 項 (hạng)Hán Việtđương tiền hạngCấu tạo當 + 前 + 項 · đương + tiền + hạng nghĩa thành phần: đương + tiền + hạng Nghĩa EngCihui currentitem