當唐統 đương đường thống Hán Việt: đương đường thống Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 唐 (đường) + 統 (thống)Hán Việtđương đường thốngCấu tạo當 + 唐 + 統 · đương + đường + thống nghĩa thành phần: đương + đường + thống Nghĩa EngCihui Downtonian