當地地名

dāngdì dìmíng đương địa địa danh

Hán Việt: đương địa địa danh · Pinyin: dāngdì dìmíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (địa) + (địa) + (danh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui endonym