当场作戏
đương tràng tác hí
Hán Việt: đương tràng tác hí · Pinyin: dāng chǎng zuò xì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「逢場作戲」。見「逢場作戲」條。01.清.趙翼〈題閩遊草後〉詩其四:「舞態酣搖花映肉,歌聲軟度酒生鱗。當場作戲人何限,我是場邊看戲人。」
Hán Việt: đương tràng tác hí · Pinyin: dāng chǎng zuò xì