當家人

dāng jiā rén đương gia nhân

Hán Việt: đương gia nhân · Pinyin: dāng jiā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (gia) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 管理總攬家務的人。《紅樓夢》第五一回:「你們固然不敢抱怨,未免想著我只顧疼這些小孫子孫女們,就不體貼你們這當家人了。」

Eng

  • Cihui 當家人 āngjiārén n. family head M:ge/¹míng/²wèi