當家菜

đương gia thái

Hán Việt: đương gia thái

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (gia) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當家菜 āngjiācài n. major vegetable (in a local area over a period of time) M:²dào