當得下 đương đắc hạ Hán Việt: đương đắc hạ Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 得 (đắc) + 下 (hạ)Hán Việtđương đắc hạCấu tạo當 + 得 + 下 · đương + đắc + hạ nghĩa thành phần: đương + đắc + hạ Nghĩa EngCihui 當得下 āngdexià r.v. be able to continue in a position