當心的

đương tâm đích

Hán Việt: đương tâm đích

Tổng quan

thận trọng, cẩn thận, cảnh giác

Cấu tạo: (đương) + (tâm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thận trọng, cẩn thận, cảnh giác