當教授
đương giáo thụ
Hán Việt: đương giáo thụ
Tổng quan
tuyên bố, bày tỏ, nói ra, tự cho là, tự xưng là, tự nhận là, theo, tuyên bố tin theo, nhận là tin theo (đạo)..., hành nghề, làm nghề, dạy (môn gì...), dạy học, làm giáo sư
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyên bố, bày tỏ, nói ra, tự cho là, tự xưng là, tự nhận là, theo, tuyên bố tin theo, nhận là tin theo (đạo)..., hành nghề, làm nghề, dạy (môn gì...), dạy học, làm giáo sư