当梢顺 đương sao thuận Hán Việt: đương sao thuận Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 梢 (sao) + 顺 (thuận)Hán Việtđương sao thuậnCấu tạo当 + 梢 + 顺 · đương + sao + thuận nghĩa thành phần: đương + sao + thuận