當炮灰

đương pháo hôi

Hán Việt: đương pháo hôi

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (pháo) + (hôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 當炮灰 āng pàohuī v.o. serve as cannon-fodder