当生爱

đương sanh ái

Hán Việt: đương sanh ái

Tổng quan

đương sinh ái (術語)命終時所起三愛之一。見愛條。☸

Cấu tạo: (đương) + (sanh) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đương sinh ái (術語)命終時所起三愛之一。見愛條。☸