当真假 đương chân giả Hán Việt: đương chân giả Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 真 (chân) + 假 (giả)Hán Việtđương chân giảCấu tạo当 + 真 + 假 · đương + chân + giả nghĩa thành phần: đương + chân + giả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 信以為真。元.馬致遠《漢宮秋》第一折:「休煩惱吾當且是耍,鬥卿來便當真假。」