當着不着 dāng zhuó bù zhuó · đương trứ bất trứ Hán Việt: đương trứ bất trứ · Pinyin: dāng zhuó bù zhuó Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 着 (trứ) + 不 (bất) + 着 (trứ)Pinyindāng zhuó bù zhuóHán Việtđương trứ bất trứCấu tạo當 + 着 + 不 + 着 · đương + trứ + bất + trứ nghĩa thành phần: đương + trứ + bất + trứ