当票子 đương phiếu tử Hán Việt: đương phiếu tử Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 票 (phiếu) + 子 (tử)Hán Việtđương phiếu tửCấu tạo当 + 票 + 子 · đương + phiếu + tử nghĩa thành phần: đương + phiếu + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當鋪發給典當物品者的憑據。《紅樓夢》第五七回:「那必定是那個媽媽的當票子失落了,回來急的他們找。那裡得的?」也作「當票」。