当粗坌 đương thô bộn Hán Việt: đương thô bộn Tổng quan Cấu tạo: 当 (đương) + 粗 (thô) + 坌 (bộn)Hán Việtđương thô bộnCấu tạo当 + 粗 + 坌 · đương + thô + bộn nghĩa thành phần: đương + thô + bộn