當路君

đương lộ quân

Hán Việt: đương lộ quân

Tổng quan

Cấu tạo: 当 (đương) + 路 (lộ) + 君 (quân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

当路 · 當路 · 當路塞 · 當路子 · 當路豺狼