當路豺狼

dāng lù chái lángđương lộ sài lang

Hán Việt: đương lộ sài lang · Pinyin: dāng lù chái láng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻掌握大權之奸人。見「豺狼當道」條。01.唐.崔致遠〈告報諸道徵促綱運書〉:「先須剷當路之豺狼,後可殄壞堤之螻蟻。」

Cấu tạo: 当 (đương) + 路 (lộ) + 豺 (sài) + 狼 (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻掌握大權之奸人。見「豺狼當道」條。01.唐.崔致遠〈告報諸道徵促綱運書〉:「先須剷當路之豺狼,後可殄壞堤之螻蟻。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

豺狼當道 · 豺狼塞路 · 豺狼成性 · 豺狼当路 · 豺狼当道 · 豺狼虎豹 · 豺狼野心 · 豺狼当涂