當選為 dāng xuǎn wéi · đương tuyển vi Hán Việt: đương tuyển vi · Pinyin: dāng xuǎn wéi Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 選 (tuyển) + 為 (vi)Pinyindāng xuǎn wéiHán Việtđương tuyển viCấu tạo當 + 選 + 為 · đương + tuyển + vi nghĩa thành phần: đương + tuyển + vi Nghĩa EngCihui 當選為 āngxuǎn wéi v.p. be elected as