當配角 đương phối giác Hán Việt: đương phối giác Tổng quan Cấu tạo: 當 (đương) + 配 (phối) + 角 (giác)Hán Việtđương phối giácCấu tạo當 + 配 + 角 · đương + phối + giác nghĩa thành phần: đương + phối + giác Nghĩa EngCihui play second