當頭人

đương đầu nhân

Hán Việt: đương đầu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (đầu) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妻子對丈夫的俗稱。如:「咱家的當頭人方能做主,你改天再來討信兒吧!」

Eng

  • Cihui 當頭人 āngtóurén n. husband (used by wives in speaking of their husbands) M:ge/¹míng/²wèi