當頭炮

dāng tóu pào đương đầu pháo

Hán Việt: đương đầu pháo · Pinyin: dāng tóu pào

Tổng quan

Cấu tạo: (đương) + (đầu) + (pháo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 放在棋盤中軸線上正對「將」或「帥」的棋子「炮」。比喻迎頭、當面的評論意見。

Eng

  • Cihui 當頭炮 āngtóupào n. direct criticism