畸人侔天 jī rén mó tiān · ki nhân mâu thiên Hán Việt: ki nhân mâu thiên · Pinyin: jī rén mó tiān Tổng quan Cấu tạo: 畸 (ki) + 人 (nhân) + 侔 (mâu) + 天 (thiên)Pinyinjī rén mó tiānHán Việtki nhân mâu thiênCấu tạo畸 + 人 + 侔 + 天 · ki + nhân + mâu + thiên nghĩa thành phần: ki + nhân + mâu + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畸:奇;侔:相等。形容为人清高,不流于俗。