畸形發展

jī xíng fā zhān ki hình phát triển

Hán Việt: ki hình phát triển · Pinyin: jī xíng fā zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (hình) + (phát) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畸:奇,不正常。按照不正常的轨迹发展。

Eng

  • Cihui 畸形發展 īxíng fāzhǎn n. abnormal development