畸形发生

ki hình phát sanh

Hán Việt: ki hình phát sanh

Tổng quan

Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 發 (phát) + 生 (sanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛 · 發生佛頂