畸形發生 ki hình phát sanh Hán Việt: ki hình phát sanh Tổng quan Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 發 (phát) + 生 (sanh)Hán Việtki hình phát sanhCấu tạo畸 + 形 + 發 + 生 · ki + hình + phát + sanh nghĩa thành phần: ki + hình + phát + sanh