畸形形成原
ki hình hình thành nguyên
Hán Việt: ki hình hình thành nguyên
Tổng quan
Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 形 (hình) + 成 (thành) + 原 (nguyên)
Hán Việt: ki hình hình thành nguyên
Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 形 (hình) + 成 (thành) + 原 (nguyên)