畸形形成原

ki hình hình thành nguyên

Hán Việt: ki hình hình thành nguyên

Tổng quan

Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 形 (hình) + 成 (thành) + 原 (nguyên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

畸形的耳朵 · 畸形矫正学 · 畸形发展 · 畸形发生 · 畸形学者 · 畸形小头 · 畸形形成 · 畸形恐怖