畸形發展

jī xíng fā zhān ki hình phát triển

Hán Việt: ki hình phát triển · Pinyin: jī xíng fā zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (hình) + (phát) + (triển)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不正常的發展。如:「補習班林立,是教育的畸形發展。」

Eng

  • Cihui 畸形發展 īxíng fāzhǎn n. abnormal development