畸形矯正學 ki hình kiểu chánh học Hán Việt: ki hình kiểu chánh học Tổng quan Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 學 (học)Hán Việtki hình kiểu chánh họcCấu tạo畸 + 形 + 矯 + 正 + 學 · ki + hình + kiểu + chánh + học nghĩa thành phần: ki + hình + kiểu + chánh + học